Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+12 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39505

UTF-8: E9A991

UTF-32: 9A51

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): KURIGE

Tiếng Nhật (On): RYUU RU

Quan Thoại: liú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

9F13, tổng 13 nét, bộ cổ 鼓 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái trống ; 2. gảy đàn

Xem thêm:

a, á [ yā , yà ]

94D4, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: a hạ 鍜); tên gọi cũ của amoni (hoá học)

Xem thêm:

[ yù ]

68DC, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

bán thảo dược