
Thông tin ký tự
Bộ: cổ ⿎(+0 nét) (cái trống)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 40723
UTF-8: E9BC93
UTF-32: 9F13
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 10: Bồ Tát Vấn Minh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)