Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổ (+0 nét) (cái trống)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40723

UTF-8: E9BC93

UTF-32: 9F13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: drum; beat, top, strike; Kangxi radical 207

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: つづみ うつ つづみうつ

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUMI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hãn [ ]

54FB, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

miên [ ]

6AB0, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

[ ]

8690, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ