Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 驒 - đàn | 驒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+12 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39506

UTF-8: E9A992

UTF-32: 9A52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: dappled

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tuó

Tiếng Nhật: タン テン テイ タイ ダン

Tiếng Nhật (Kun): MADARAUMA

Tiếng Nhật (On): TAN DAN DA

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: tuó

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

súc [ ]

7A38, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Xem thêm:

tử [ ]

79C4, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 (+3 nét)

Xem thêm:

hoảng [ huǎng ]

604D, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hoảng hốt 忽)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogger