Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+13 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39510

UTF-8: E9A996

UTF-32: 9A56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tit3

Định nghĩa tiếng Anh: black (horse)

Pinyin: tiě

Tiếng Nhật: テツ デチ

Tiếng Nhật (Kun): KUROKURIGE

Tiếng Nhật (On): TETSU DECHI

Quan Thoại: tiě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bách, nghiệt [ bì , bò , niè ]

8616, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Nghĩa: chồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình