Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+13 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39512

UTF-8: E9A998

UTF-32: 9A58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: mule

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật:

Tiếng Hàn (Latinh): LA

Quan Thoại: luó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sạp, áp [ gé , yā , zhá ]

9598, tổng 13 nét, bộ môn 門 (+5 nét)

Nghĩa: cái đập ngăn nước

Xem thêm:

phao [ pāo ]

62CB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: ném đi, vứt đi

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7