Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trường (+0 nét) (dài, lớn (trưởng))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38264

UTF-8: E995B8

UTF-32: 9578

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: long

Tiếng Nhật: チョウ ながい

Tiếng Nhật (Kun): NAGAAI OSA

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: cháng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dứu [ yòu ]

91C9, tổng 12 nét, bộ biện 釆 (+5 nét)

Nghĩa: men làm sứ

Xem thêm:

[ dì ]

688A, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng