Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 驟得
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

高價
cao giá

Xem thêm:

duyện [ yuàn ]

63BE, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: chức quan phó

Xem thêm:

dật, trật [ zhì ]

889F, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thứ tự ; 2. trật (10 năm)

Quảng Cáo

bán hạt óc chó