Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+16 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 39521

UTF-8: E9A9A1

UTF-32: 9A61

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Pinyin: lóng,zǎng

Tiếng Nhật: リョウ リュウ ソウ

Quan Thoại: lóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

奇遇
kì ngộ

Xem thêm:

hãn, hạn [ hàn ]

710A, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: thuốc hàn (dùng để hàn kim loại)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng