Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 驰 - trì | 驰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+3 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 39536

UTF-8: E9A9B0

UTF-32: 9A70

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: go quickly or swiftly; hurry

Quan Thoại: chí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuyến [ ]

7D64, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Xem thêm:

市政
thị chính

Xem thêm:

cán [ ]

6D86, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 11