Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+4 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 39537

UTF-8: E9A9B1

UTF-32: 9A71

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi1

Định nghĩa tiếng Anh: spur a horse on; expel, drive away

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

愛戴
ái đái

Xem thêm:

phi [ fēi ]

970F, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: lả tả, lã chã, lất phất (mưa, tuyết)

Xem thêm:

phất [ fú ]

7ECB, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: dây tam cố (để buộc quan tài)

Quảng Cáo

kính thủ đức