Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 39550

UTF-8: E9A9BE

UTF-32: 9A7E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa3

Định nghĩa tiếng Anh: to drive, sail, fly; a cart, carriage

Quan Thoại: jià

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồng, đỗng, động [ dòng , tóng ]

5CDD, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hang núi ; 2. (xem: không động 峒)

Xem thêm:

loã, luy, luỵ, luỹ [ léi , lěi , lèi , liè , lù ]

7D2F, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xâu liền, nối liền ; 2. dây to ; 3. bắt giam; liên luỵ, dính líu; 1. xếp nhiều, chồng chất ; 2. tích luỹ, tích trữ ; 3. nhiều lần

Quảng Cáo

tử vi