Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 驾 - giá | 驾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 39550

UTF-8: E9A9BE

UTF-32: 9A7E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa3

Định nghĩa tiếng Anh: to drive, sail, fly; a cart, carriage

Quan Thoại: jià

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

981B, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Xem thêm:

[ sī ]

51D8, tổng 14 nét, bộ băng 冫 (+12 nét)

Nghĩa: tan ra (băng)

Xem thêm:

詭譎
quỷ quyệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa