Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 峝

峝

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+6 nét) (núi non)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23773

UTF-8: E5B39D

UTF-32: 5CDD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: Mountain in Gansu province

Tiếng Nhật: トウ ズ

Tiếng Nhật (Kun): EBISU

Tiếng Nhật (On): TOU ZU

Quan Thoại: tóng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sách, súc [ ]

6475, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần