Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 驿 - dịch | 驿 what mean?

驿

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 39551

UTF-8: E9A9BF

UTF-32: 9A7F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: relay station

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đỗng [ dòng ]

80F4, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thân người ; 2. ruột già

Xem thêm:

bội [ bèi ]

505D, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

94B4, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố coban, Co

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2