Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 骍 - tinh | tuynh | 骍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+7 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39565

UTF-8: E9AA8D

UTF-32: 9A8D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: red, brown, bay; neat, harmonious

Quan Thoại: xīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

âm [ yīn ]

4F8C, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bóng mát ; 2. mặt trái, mặt sau ; 3. số âm ; 4. ngầm, bí mật

Xem thêm:

開道
khai đạo

Xem thêm:

驕將
kiêu tướng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5