Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 骲

骲

Thông tin ký tự

Bộ: cốt ⾻(+5 nét) (xương)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39602

UTF-8: E9AAB2

UTF-32: 9AB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to push with the body

Pinyin: bào

Tiếng Nhật: ハク バク ホウ ホク ゴウ ビョウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): YAJIRI

Tiếng Nhật (On): HAKU GOU GYOU HOU BYOU

Quan Thoại: bào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sám, thiên [ chàn ]

5FCF, tổng 6 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Nghĩa: ăn năn

Xem thêm:

đãng [ dàng ]

83EA, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lang đãng 莨菪)

Xem thêm:

tháp, đáp [ tà ]

55D2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: thất vọng

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt