Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 骵 - bổn | thể | 骵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+5 nét) (xương)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39605

UTF-8: E9AAB5

UTF-32: 9AB5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai2

Tiếng Nhật: タイ

Tiếng Nhật (Kun): KARADA

Tiếng Nhật (On): TAI TEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

告別
cáo biệt

Xem thêm:

khiểm [ ]

9F38, tổng 23 nét, bộ thử 鼠 (+10 nét)

Xem thêm:

húc [ xù ]

65ED, tổng 6 nét, bộ nhật 日 (+2 nét)

Nghĩa: ánh sáng lúc mặt trời mới mọc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tải sách