Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28152

UTF-8: E6B7B8

UTF-32: 6DF8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: セイ ショウ ジョウ シン きよい きよまる きよめる

Tiếng Nhật (Kun): KYOI KIYOMERU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: qīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6AD2, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

cừu, khào [ ]

80D2, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1