Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+6 nét) (xương)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39610

UTF-8: E9AABA

UTF-32: 9ABA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau4

Định nghĩa tiếng Anh: tip of a long bone

Pinyin: hóu

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: hóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sĩ, thị [ pū , shì ]

67E8, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cây hồng, quả hồng ; 2. cây thị

Xem thêm:

[ ]

79CE, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng