Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+8 nét) (xương)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39617

UTF-8: E9AB81

UTF-32: 9AC1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fo1

Định nghĩa tiếng Anh: thigh bone, hipbone; kneecap

Pinyin: ,kuà

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): MOMO

Tiếng Nhật (On): KAI KE KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA HWA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zī ]

9CBB, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán nôm