Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+1 nét) (xương)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39622

UTF-8: E9AB86

UTF-32: 9AC6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Định nghĩa tiếng Anh: shoulder blade

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ハク

Tiếng Nhật (Kun): KAIGARABONE

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thao [ tāo ]

8B1F, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi

Xem thêm:

nhất [ yī ]

5F0C, tổng 4 nét, bộ dặc 弋 (+1 nét)

Nghĩa: 1. một, 1 ; 2. bộ nhất

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm