Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+11 nét) (xương)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39630

UTF-8: E9AB8E

UTF-32: 9ACE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: hip bone

Pinyin: liáo

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): KOSHIBONE

Tiếng Nhật (On): RYOU ROO

Quan Thoại: liáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bí, bôn, phần, phẩn, phẫn [ bēn , bì , féi , fén , fèn ]

8CC1, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: rực rỡ, sáng sủa; dũng sĩ; to lớn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10