
Thông tin ký tự
Bộ: cốt ⾻(+11 nét) (xương)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 39630
UTF-8: E9AB8E
UTF-32: 9ACE
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 1 - (初秋感興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Angulimàla - (Angulimàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: