Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+7 nét) (đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30838

UTF-8: E7A1B6

UTF-32: 7876

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam2

Pinyin: chěn,cén

Quan Thoại: chěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm:

than [ tān ]

6524, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: hàng quán

Xem thêm:

chức [ zhī ]

7D95, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: dệt vải

Xem thêm:

đạo, độc [ dào , dú ]

7E9B, tổng 24 nét, bộ mịch 糸 (+18 nét)

Nghĩa: 1. cờ tiết mao ; 2. cái cờ cái

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng