Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+13 nét) (xương)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39635

UTF-8: E9AB93

UTF-32: 9AD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi5

Định nghĩa tiếng Anh: bone marrow; essences, substances

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suǐ

Tiếng Nhật: スイ ズイ

Tiếng Nhật (Kun): ZUI

Tiếng Nhật (On): ZUI SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suǐ

Âm thời Đường: siuɛ̌

Tiếng Việt: tuỷ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12