Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 髓 - tuỷ | 髓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+13 nét) (xương)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39635

UTF-8: E9AB93

UTF-32: 9AD3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi5

Định nghĩa tiếng Anh: bone marrow; essences, substances

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suǐ

Tiếng Nhật: スイ ズイ

Tiếng Nhật (Kun): ZUI

Tiếng Nhật (On): ZUI SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suǐ

Âm thời Đường: siuɛ̌

Tiếng Việt: tuỷ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

筵席
diên tịch

Xem thêm:

hám [ ]

8B40, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Xem thêm:

hồi [ huí ]

56EC, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: 1. về ; 2. đạo Hồi, Hồi giáo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú