Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 高行

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áp [ yā , yǎn ]

53A3, tổng 11 nét, bộ hán 厂 (+9 nét)

Nghĩa: cái yếm của con cua

Xem thêm:

loả, lãi, lê, lễ [ lí , lǐ , lì , luó , luǒ ]

8821, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Nghĩa: quả bầu lọ; con mọt gỗ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3