Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 高門
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khảo [ kǎo ]

8003, tổng 6 nét, bộ lão 老 (+2 nét)

Nghĩa: 1. thọ, già ; 2. thi cử ; 3. nghiên cứu ; 4. khảo xét

Xem thêm:

dục [ yù ]

9E46, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: cù dục 鵒,鵒,鹆)

Xem thêm:

ta [ sā ]

4EE8, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: ba, 3

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng