Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+5 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39668

UTF-8: E9ABB4

UTF-32: 9AF4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: disheveled hair; similar to

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,fèi

Tiếng Nhật: フツ フチ ブチ

Tiếng Nhật (Kun): SAMONITARI

Tiếng Nhật (On): FUTSU HI

Tiếng Hàn (Latinh): PWUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: piət

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

柔嘉
nhu gia

Xem thêm:

[ yú ]

8F5D, tổng 20 nét, bộ xa 車 (+13 nét)

Nghĩa: 1. xe chở đồ ; 2. trời đất

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng