Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 髼

髼

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu ⾽(+7 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39676

UTF-8: E9ABBC

UTF-32: 9AFC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung4

Định nghĩa tiếng Anh: unkempt hair

Pinyin: péng

Tiếng Nhật: ホウ ブ

Quan Thoại: péng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duyệt [ yuè ]

95B1, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xem xét ; 2. từng trải ; 3. tờ ghi công trạng

Xem thêm:

cách, cức [ ]

8AFD, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Xem thêm:

lâu, lũ [ lóu , l , lǔ ]

6F0A, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: sông Lâu Thuỷ (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)

Quảng Cáo

tiếng jrai