Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閱

閱

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+7 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38321

UTF-8: E996B1

UTF-32: 95B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: examine, inspect, review, read

Tiếng Hàn (Hangul): 열:0E

Tiếng Nhật: エツ エチ けみする

Tiếng Nhật (Kun): KEMISURU HERU

Tiếng Nhật (On): ETSU

Tiếng Hàn (Latinh): YEL

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàm, hám [ hán ]

542B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cằm ; 2. nuốt ; 3. chứa đựng

Xem thêm:

đao [ ]

91D6, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Xem thêm:

支流
chi lưu

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng