Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鬁鬎
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly, mao [ lí , máo ]

7266, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 (+4 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mao ngưu 牛,牛) ; 2. đuôi ngựa ; 3. lông dài

Xem thêm:

ha, hà, kha [ hē , hé , kē ]

82DB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: khắt khe

Quảng Cáo

shop hải yến