Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+8 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39684

UTF-8: E9AC84

UTF-32: 9B04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai3

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: テイ タイ セキ シャク テキ チャク かもじ

Tiếng Nhật (Kun): KAMOJI

Tiếng Nhật (On): TEI TAI SEKI TEKI SHAKU CHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7024, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

ô [ wū ]

93A2, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: nguyên tố vonfram, W

Quảng Cáo

blogspot