Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+8 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39688

UTF-8: E9AC88

UTF-32: 9B08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyun4

Định nghĩa tiếng Anh: fine growth of hair; curly hair

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Nhật (Kun): URUWASHII

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: quán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bình, bính, phanh [ bīng , bǐng , bìng , píng ]

5C5B, tổng 11 nét, bộ thi 尸 (+8 nét)

Nghĩa: bức bình phong

Xem thêm:

亞州
á châu

Quảng Cáo

hạt vừng