Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鬐 - kì | kỳ | 鬐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+1 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39696

UTF-8: E9AC90

UTF-32: 9B10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: horse’s mane; fins

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TATEGAMI

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

參佐
tham tá

Xem thêm:

tầm [ xún ]

6D54, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bến sông ; 2. sông Tầm ; 3. vùng Cửu Giang (Trung Quốc)

Xem thêm:

trinh [ chéng , zhēn ]

6D48, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Trinh ở tỉnh Quảng Đông của Trung Quốc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat ke