Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鬐

鬐

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu ⾽(+1 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39696

UTF-8: E9AC90

UTF-32: 9B10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: horse’s mane; fins

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: qí

Tiếng Nhật: キ ギ

Tiếng Nhật (Kun): TATEGAMI

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đối [ duì ]

85B1, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Xem thêm:

sát [ ]

95B7, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Xem thêm:

mạt [ mò ]

79E3, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Nghĩa: thóc cho ngựa ăn

Quảng Cáo

tiếng chăm