Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+11 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39702

UTF-8: E9AC96

UTF-32: 9B16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: wild hair

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sān,sàn

Tiếng Nhật: サン シン

Tiếng Nhật (On): SAN SHIN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: sān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

68BD, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

chuyết, chuế, xuyết [ chuò , zhuì ]

7F00, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: nối liền, khâu lại

Xem thêm:

時報
thì báo

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng