Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+12 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39706

UTF-8: E9AC9A

UTF-32: 9B1A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: beard, whiskers; whisker-like

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュ ひげ

Tiếng Nhật (Kun): HIGE

Tiếng Nhật (On): SHU SU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *sio

Tiếng Việt: tu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9B64, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

táo [ zào ]

8B5F, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: 1. tiếng chim kêu ; 2. reo hò ầm ĩ ; 3. chê trách

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ