Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+4 nét) (ăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39151

UTF-8: E9A3AF

UTF-32: 98EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan6

Định nghĩa tiếng Anh: cooked rice; food; meal

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ハン めし

Tiếng Nhật (Kun): MESHI

Tiếng Nhật (On): HAN BON

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: fàn

Âm thời Đường: bhiæ̀n bhiæ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hào, yêm [ Xiáo , yān , yáo ]

5D24, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Xem thêm:

[ ]

5A33, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng