Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+12 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39707

UTF-8: E9AC9B

UTF-32: 9B1B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lip6

Định nghĩa tiếng Anh: (variant of ) a mane

Tiếng Nhật: リョウ たてがみ

Tiếng Nhật (Kun): TATEGAMI

Tiếng Nhật (On): RYOU

Quan Thoại: liè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tất [ ]

93CE, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Xem thêm:

bát, bản, bổn [ bèn ]

7B28, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đần, dốt, ngốc ; 2. chậm chạp, vụng về ; 3. cồng kềnh, cục kịch, nặng nề

Xem thêm:

sai, sỉ, trỉ [ chuāi ]

640B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: nhào, nhồi, vò

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc