Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đấu (+1 nét) (đánh nhau)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39722

UTF-8: E9ACAA

UTF-32: 9B2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau3

Định nghĩa tiếng Anh: struggle, fight, compete, contend

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: トウ たたかう

Tiếng Nhật (Kun): TATAKAU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THWU

Quan Thoại: dòu

Tiếng Việt: đấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8EBB, tổng 15 nét, bộ thân 身 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng