Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đấu (+14 nét) (đánh nhau)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 39724

UTF-8: E9ACAC

UTF-32: 9B2C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau3

Định nghĩa tiếng Anh: struggle

Tiếng Nhật: トウ たたかう たたかい

Tiếng Nhật (Kun): TATAKAU ARASOU

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hạo [ ]

5930, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7