Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đấu (+17 nét) (đánh nhau)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 39726

UTF-8: E9ACAE

UTF-32: 9B2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau1

Định nghĩa tiếng Anh: lots (to be drawn); draw lots

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiū

Tiếng Nhật: キュウ コウ くじ

Tiếng Nhật (Kun): KUJI

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

5362, tổng 5 nét, bộ bốc 卜 (+3 nét)

Nghĩa: màu đen

Xem thêm:

vực [ yù ]

9B4A, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: con vực (một loài bọ)

Quảng Cáo

bánh ram