Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+16 nét) (đất)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 22754

UTF-8: E5A3A2

UTF-32: 58E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: a hole, pit

Pinyin:

Tiếng Nhật: レキ リャク

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): REKI RYAKU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: gạch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiêu, tiêu [ biāo ]

6807, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngọn nguồn ; 2. cái nêu ; 3. nêu lên ; 4. viết

Xem thêm:

怤愉
phu du

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng