Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sưởng ⾿(+0 nét) (ủ rượu nếp)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39727

UTF-8: E9ACAF

UTF-32: 9B2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng3

Định nghĩa tiếng Anh: sacrificial wine; unhindered; Kangxi radical 192

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chàng

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): NOBIRU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: chàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5057, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

mãnh [ měng ]

52D0, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Xem thêm:

duỵ, uỷ [ wěi ]

8AC9, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: từ chối

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng