Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sưởng ⾿(+17 nét) (ủ rượu nếp)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 39728

UTF-8: E9ACB0

UTF-32: 9B30

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat1

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant; dense, thick; moody

Tiếng Nhật: ウツ

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU MURAGARI

Tiếng Nhật (On): UTSU

Tiếng Hàn (Latinh): WUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thu [ qiū ]

79CC, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét), hoà 禾 (+4 nét)

Xem thêm:

hồ [ hú ]

7173, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cháy, khét ; 2. cháy sém

Xem thêm:

夫子
phu tử

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng