Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+0 nét) (nồi, chõ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39730

UTF-8: E9ACB2

UTF-32: 9B32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: type of caldron with three hollow legs; name of a state; Kangxi radical 193

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,è

Tiếng Nhật: カク レキ アク リャク キャク ヤク かなえ へだてる

Tiếng Nhật (Kun): KANAE

Tiếng Nhật (On): REKI KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhữ [ rǔ ]

6C5D, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mày (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai) ; 2. sông Nhữ

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc