Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 人本主義
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hưởng [ xiǎng ]

97FF, tổng 20 nét, bộ âm 音 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vọng lại ; 2. tiếng vọng tiếng vang ; 3. điểm (giờ)

Xem thêm:

uân, uẩn, ôn [ wēn , yūn , yùn ]

7F0A, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bông tơ tạp, gai ; 2. đay vụn ; 3. tạp nhạp, lẫn lộn

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng