Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鬻

鬻

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⿀(+12 nét) (nồi, chõ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39739

UTF-8: E9ACBB

UTF-32: 9B3B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: sell; child, childish; nourish

Pinyin: zhōu,yù,jū

Tiếng Nhật: シュク ビ ミ イク キク コク かゆ

Tiếng Nhật (Kun): KAYU HISAGU

Tiếng Nhật (On): SHUKU IKU

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5A56, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

hoàn [ wán ]

8284, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: hoàn lan 芄蘭,芄兰)

Quảng Cáo

shop thảo dược