Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 馀 - dư | 馀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 39296

UTF-8: E9A680

UTF-32: 9980

Sử dụng: Trung Hoa, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: surplus, excess, remainder

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

强势
cường thế

Xem thêm:

暹罗
xiêm la

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

5245, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Nghĩa: cửa cống (đê đập)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức