Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 魃 - bạt | 魃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+5 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39747

UTF-8: E9AD83

UTF-32: 9B43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Định nghĩa tiếng Anh: drought demon

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: バツ ハツ バチ

Tiếng Nhật (Kun): HIDERI

Tiếng Nhật (On): BATSU HATSU

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

節度
tiết độ

Xem thêm:

黃鸝
hoàng ly

Xem thêm:

怠惰
đãi noạ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt