Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40262

UTF-8: E9B586

UTF-32: 9D46

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang4

Tiếng Nhật: ちどり

Tiếng Nhật (Kun): CHIDORI

Quan Thoại: héng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ xiù ]

7407, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (một loại đá đẹp giống như ngọc) ; 2. tốt đẹp

Xem thêm:

bàng, báng, bảng [ bǎng , bàng , pāng , páng , pǎng ]

8180, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. phình ra ; 2. (xem: bàng quang 胱); 1. vai, bả vai ; 2. cánh (chim)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng