Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魎

魎

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ ⿁(+8 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39758

UTF-8: E9AD8E

UTF-32: 9B4E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of monster

Tiếng Hàn (Hangul): 량:1N

Pinyin: liǎng

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): KODAMA SUTAMA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liǎng

Âm thời Đường: liɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoát [ ]

79F4, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Xem thêm:

hị, khái [ gài ]

69EA, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng