Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39787

UTF-8: E9ADAB

UTF-32: 9B6B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam2

Định nghĩa tiếng Anh: the young of fish

Pinyin: shěn

Tiếng Nhật: チン シン ジン

Tiếng Nhật (Kun): SAKANONOKO

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Quan Thoại: shěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

76A3, tổng 15 nét, bộ bạch 白 (+10 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng